Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

学员

Phồn thể: [學員]
xuéyuán
Nghĩa tiếng Việthọc viên; thành viên của một cơ sở giáo dục; học viên sĩ quan
Âm Hán Việthọc viên
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 học viên
  2. 2 thành viên của một cơ sở giáo dục
  3. 3 học viên sĩ quan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập