Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

孩

hái
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) trẻ con
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) trẻ con

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập