Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

宜

yí
Nghĩa tiếng Việtthích hợp; nên; phù hợp
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thích hợp
  2. 2 nên
  3. 3 phù hợp
  4. 4 thích đáng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

宜

Yí
Nghĩa tiếng Việthọ [Yi2]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Yi2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập