Chữ đơnChữ đa âm
宜
Nghĩa
- 1 thích hợp
- 2 nên
- 3 phù hợp
- 4 thích đáng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 便宜[tiện nghi]Cấp: HSK 1rẻ; không đắt; lợi ích nhỏ; cho qua một cách nhẹ nhàng
- 不宜[bất nghi]Cấp: HSK 6không phù hợp; không nên; không thích hợp
- 适宜[適宜][thích nghi]Cấp: HSK 6phù hợp; thích hợp
- 事宜[sự nghi]Cấp: HSK 7–9công việc; sắp xếp
- 宜居[nghi cư]Cấp: HSK 7–9đáng sống
- 宜人[nghi nhân]Cấp: HSK 7–9dễ chịu; thú vị; cuốn hút; hiếu khách
- 因地制宜[nhân địa chế nghi]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) áp dụng phương pháp phù hợp với hoàn cảnh địa phương
- 便宜thuận tiện
- 得宜đúng đắn; thích hợp; phù hợp
- 分宜huyện Fenyi ở Xinyu 新余 (Xīnyú), Giang Tây
- 合宜phù hợp
- 机宜[機宜]hướng dẫn; phải làm gì (trong hoàn cảnh nhất định)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi giá với 多少钱, đơn vị 块 / 元 và lượng từ 件 (jiàn) · Danh từ + 多少钱? · Số từ + 块 / 元 (+ 钱) · Số từ + 件 + 衣服HSK 1
- Hỏi ý kiến với 怎么样 (zěnmeyàng) và đại từ 这儿 / 那儿 / 这些 / 那些 · Chủ ngữ / Sự việc + 怎么样?HSK 1
- Phức câu tăng tiến 不但…而且… & So sánh với 更 / 比较 · 不但 + Vế 1,而且 + (还/也) + Vế 2 | A + 比 + B + 更 + Tính từHSK 3