Cấp: HSK 7–9Từ ghép
实体
Phồn thể: [實體]Nghĩa tiếng Việtthực thể; chất; vật có tồn tại vật chất (trái ngược với tồn tại khái niệm, ảo hoặc trực tuyến)
Âm Hán Việtthực thể
- 2 chữ
- 15 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thực thể
- 2 chất
- 3 vật có tồn tại vật chất (trái ngược với tồn tại khái niệm, ảo hoặc trực tuyến)
- 4 vật thực (trái ngược với hình ảnh hoặc mô hình của nó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 行程[hàng trình]Cấp: HSK 5hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển; tiến trình (lịch sử); hành trình (của piston)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan