Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寒武纪生命大爆发

Phồn thể: [寒武紀生命大爆發]
Hánwǔjìshēngmìngdàbàofā
Nghĩa tiếng Việtsự bùng nổ kỷ Cambri
  • 8 chữ
  • 66 nét