Từ ghép
察布查尔锡伯自治县
Phồn thể: [察布查爾錫伯自治縣]Nghĩa tiếng ViệtHuyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈萨克自治州 (YīlíHāsàkèZìzhìzhōu), Tân Cương
- 9 chữ
- 74 nét
Nghĩa
- 1 Huyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈萨克自治州 (YīlíHāsàkèZìzhìzhōu), Tân Cương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 察kiểm tra; hỏi han; quan sátTrang chữ →
- 布[bố]vải; tuyên bố; thông báoTrang chữ →
- 查[tra]nghiên cứu; kiểm tra; điều traTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 锡thiếc (hóa học); ban tặng; phongTrang chữ →
- 伯anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nộiTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →