Houzii
← Từ điển
Từ ghép

察布查尔锡伯自治县

Phồn thể: [察布查爾錫伯自治縣]
Chábùchá'ěr Xībó Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈萨克自治州 (YīlíHāsàkèZìzhìzhōu), Tân Cương
  • 9 chữ
  • 74 nét