Từ ghép
居民消费价格指数
Phồn thể: [居民消費價格指數]Nghĩa
- 1 chỉ số giá tiêu dùng CPI
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 居cư trú; ở (một vị trí nhất định); tích trữTrang chữ →
- 民(hình thức kết hợp) người dân; cư dân của một quốc giaTrang chữ →
- 消[tiêu]giảm bớt; lắng xuống; tiêu thụ; giảm; tiêu phí (thời gian)Trang chữ →
- 费[phí]tốn; tiêu phí; phíTrang chữ →
- 价giá trị; giá; (hoá học) hoá trịTrang chữ →
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →
- 指[chỉ]ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đếnTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →