Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

心安理得

xīn'ānlǐdé
Nghĩa tiếng Việtlương tâm thanh thản; không cảm thấy áy náy về điều gì
Âm Hán Việttâm an lí đắc
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lương tâm thanh thản
  2. 2 không cảm thấy áy náy về điều gì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập