Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
押
Nghĩa tiếng Việtcầm cố; cầm đồ; tạm giam
Âm Hán Việtáp
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 cầm cố
- 2 cầm đồ
- 3 tạm giam
- 4 áp giải và bảo vệ
- 5 (văn học) ký tên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 押金[áp kim]Cấp: HSK 5tiền đặt cọc; thanh toán trước
- 抵押[để áp]Cấp: HSK 7–9cung cấp (tài sản) làm bảo đảm cho khoản vay; thế chấp
- 扣押[khấu áp]Cấp: HSK 7–9giam giữ; tạm giữ; quản thúc
- 典押xem 典当 (diǎndàng)
- 关押[關押]bỏ tù; nhốt vào (trong tù)
- 画押[畫押]ký tên; đóng dấu
- 花押chữ ký (viết kiểu thảo); biểu tượng dùng thay cho chữ ký (trên văn bản, hợp đồng, v.v.)
- 监押[監押]nhà giam; giam giữ
- 羁押[羈押]giam giữ; tạm giam; giam cầm
- 拘押bắt giữ; tạm giam
- 看押giam giữ; tạm giam; tạm thời bỏ tù
- 声押[聲押]nộp đơn lên tòa xin lệnh bắt giữ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ