Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

押

yā
Nghĩa tiếng Việtcầm cố; cầm đồ; tạm giam
Âm Hán Việtáp
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầm cố
  2. 2 cầm đồ
  3. 3 tạm giam
  4. 4 áp giải và bảo vệ
  5. 5 (văn học) ký tên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập