Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
拐
Nghĩa tiếng Việtrẽ (một góc, v.v.); bắt cóc; lừa đảo
Âm Hán Việtquải
- 1 chữ
- 8 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 rẽ (một góc, v.v.)
- 2 bắt cóc
- 3 lừa đảo
- 4 tham ô
- 5 bảy (dùng thay cho 七 (qī))
- 6 biến thể của 拐 (guǎi)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拐弯[拐彎][quải loan]Cấp: HSK 6đi vòng qua khúc cua; rẽ ngoặt; nghĩa bóng: hướng đi mới
- 拐杖[quải trượng]Cấp: HSK 7–9nạng; gậy; gậy đi bộ
- 大拐rẽ trái (tiếng Thượng Hải)
- 拐点[拐點]bước ngoặt; điểm gãy; điểm uốn (toán học, điểm của một đường cong tại đó độ cong đổi dấu)
- 拐棍gậy; gậy đi bộ
- 拐角rẽ ở góc; góc
- 拐卖[拐賣]buôn người; bắt cóc và bán
- 拐骗[拐騙]lừa đảo; bắt cóc
- 拐子cái nạng; (mang tính miệt thị) người què; kẻ bắt cóc
- 孤拐xương gò má; mắt cá chân
- 架拐dùng nạng
- 双拐[雙拐]cặp nạng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爆炸[bạo trá]Cấp: HSK 6vụ nổ; nổ; tung lên
- 北极[北極][bắc cực]Cấp: HSK 6Bắc Cực; Cực Bắc; cực từ bắc
- 悲剧[悲劇][bi kịch]Cấp: HSK 6bi kịch
- 北美洲[bắc mỉ châu]Cấp: HSK 6Châu Bắc Mỹ
- 被迫[bị bách]Cấp: HSK 6bị ép buộc; bị bắt buộc
- 悲伤[悲傷][bi thương]Cấp: HSK 6buồn; đau buồn
- 背心[bối tâm]Cấp: HSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)
- 备用[備用][bị dụng]Cấp: HSK 6dự trữ; dự phòng; thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này