Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
guǎi

拐

Nghĩa tiếng Việtrẽ (một góc, v.v.); bắt cóc; lừa đảo
Âm Hán Việtquải
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rẽ (một góc, v.v.)
  2. 2 bắt cóc
  3. 3 lừa đảo
  4. 4 tham ô
  5. 5 bảy (dùng thay cho 七 (qī))
  6. 6 biến thể của 拐 (guǎi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
guǎi

拐

Phồn thể: [枴]
Nghĩa tiếng Việtgậy; gậy đi bộ; nạng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
guǎi

拐

Phồn thể: [柺]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 拐 (guǎi)
  • 1 chữ
  • 8 nét