Chữ đơnChữ đa âm
拚
Nghĩa tiếng Việtcố gắng; phấn đấu; không quan tâm
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cố gắng
- 2 phấn đấu
- 3 không quan tâm
- 4 từ chối
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 比拚(Đài Loan) thi đấu; tranh tài
- 力拚(Đài Loan) dồn sức vào (việc gì); làm việc chăm chỉ (vào việc gì)
- 拚财[拚財]đầu cơ liều lĩnh
- 拚除loại bỏ; từ bỏ
- 拚命xem 拼命 (pīnmìng)
- 拚弃[拚棄]từ bỏ; vứt bỏ; vất đi
- 拚去từ chối; từ bỏ
- 拚死liều mạng
- 拚贴[拚貼]phong cách vay mượn; collage; cũng viết là 拼貼|拼贴
- 新式拚法chính tả mới (ngôn ngữ học)
- 首字母拚音词[首字母拚音詞]từ viết tắt