Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

拚

pàn
Nghĩa tiếng Việtcố gắng; phấn đấu; không quan tâm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

拚

pīn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 拼 (pīn)
  • 1 chữ
  • 8 nét