Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
拣
Phồn thể: [揀]Nghĩa tiếng Việtchọn; nhặt; lựa ra
Âm Hán Việtgióng
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chọn
- 2 nhặt
- 3 lựa ra
- 4 nhặt lên
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白拣[白揀]lựa chọn rẻ; chọn thứ không tốn kém gì
- 翻拣[翻揀]xem và chọn; lướt qua và kiểm tra
- 分拣[分揀]phân loại (thư từ)
- 拣起[揀起]nhặt lên
- 拣选[揀選]lựa chọn; chọn lọc
- 拣择[揀擇](văn học) tuyển chọn; lựa chọn
- 挑拣[挑揀]chọn lựa; lựa chọn
- 拣信室[揀信室]phòng phân loại thư
- 暴力分拣[暴力分揀]xử lý bưu phẩm thô bạo khi phân loại thư
- 拣佛烧香[揀佛燒香]chọn bụt để đốt nhang (thành ngữ); nghĩa là lấy lòng đúng người
- 拣饮择食[揀飲擇食]kén chọn thức ăn; kén ăn
- 挑三拣四[挑三揀四]kén chọn; kĩ tính
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường