Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

捧

pěng
Nghĩa tiếng Việtcầm hoặc dâng bằng hai tay; tán dương; phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tay
Âm Hán Việtbổng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cầm hoặc dâng bằng hai tay
  2. 2 tán dương
  3. 3 phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tay

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập