Cấp: HSK 6Chữ đơn
捧
Nghĩa tiếng Việtcầm hoặc dâng bằng hai tay; tán dương; phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tay
Âm Hán Việtbổng
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cầm hoặc dâng bằng hai tay
- 2 tán dương
- 3 phân loại cho những gì có thể cầm bằng hai tay
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 吹捧[xuy bổng]Cấp: HSK 7–9tâng bốc; khen ngợi thành tích của ai đó; sự nịnh hót
- 捧场[捧場][bổng trường]Cấp: HSK 7–9ủng hộ một nghệ sĩ hoặc đoàn kịch bằng cách tham dự buổi diễn của họ; tham dự sự kiện để cổ vũ người tham gia; ủng hộ một nhà hàng hoặc cửa hàng; khen ngợi tâng bốc
- 追捧[truy bổng]Cấp: HSK 7–9thể hiện sự nhiệt tình lớn với ai đó hoặc điều gì đó; đón nhận; ưu ái; ca ngợi; tán dương; nhu cầu cao
- 捧杯cầm cúp vô địch; giành chức vô địch
- 捧读[捧讀](kính cẩn) đọc một cách trân trọng
- 捧腹cười vỡ bụng; cười nghiêng ngả; (nghĩa đen) ôm bụng cười
- 捧哏nhân vật diễn vai nghiêm túc (vai phụ trong tấu hài đối khẩu 对口相声 (duìkǒuxiàngshēng)); (của nhân vật nghiêm túc) phản ứng bực bội với sự ngớ ngẩn của người diễn vai hài 逗哏 (dòugén)
- 捧红[捧紅]làm cho nổi tiếng; làm cho thành danh
- 捧花bó hoa (đám cưới)
- 捧角ủng hộ và khen ngợi một diễn viên yêu thích
- 捧杀[捧殺]khen ngợi ai đó theo cách gây hại cho họ (ví dụ: khiến họ trở nên tự mãn)
- 捧托nâng bằng hai tay
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này