Houzii
← Từ điển
Từ ghép

整体数位服务网路

Phồn thể: [整體數位服務網路]
zhěng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǐshùwèifúwùwǎnglùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtMạng tích hợp dịch vụ số; ISDN
  • 8 chữ
  • 75 nét
  • 2 nghĩa