Từ ghép
整体服务数位网路
Phồn thể: [整體服務數位網路]Nghĩa
- 1 Mạng tích hợp dịch vụ số; ISDN
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 整[chỉnh](hình thức liên kết) toàn bộ; hoàn chỉnh; toàn thể; (trước lượng từ) toàn bộ; (trước hoặc sau số + lượng từ) chính xác; (hình thức liên kết) gọn gàng; ngăn nắp; chỉnh tề; (hình thức liên kết) sắp xếp; chỉnh đốnTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 服[phục]quần áo; trang phục; áo quầnTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →
- 位[vị]vị (lượng từ kính ngữ chỉ người); chỗ, vị tríTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →