Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新型农村合作医疗

Phồn thể: [新型農村合作醫療]
Xīnxíng Nóngcūn Hézuò Yīliáo
Nghĩa tiếng ViệtChương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới; viết tắt thành 新農合|新农合
  • 8 chữ
  • 62 nét
  • 2 nghĩa