Từ ghép
新型农村合作医疗
Phồn thể: [新型農村合作醫療]Nghĩa tiếng ViệtChương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới; viết tắt thành 新農合|新农合
- 8 chữ
- 62 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Chương trình Hợp tác Y tế Nông thôn Mới
- 2 viết tắt thành 新農合|新农合
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 新[tân]mới; vừa mớiTrang chữ →
- 型khuôn; loại; phong cáchTrang chữ →
- 农(hình thức kết hợp) nông nghiệpTrang chữ →
- 村[thôn]ngôi làngTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →
- 医y học; y tế; bác sĩTrang chữ →
- 疗điều trị; chữa trị; liệu phápTrang chữ →