Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

旷

Phồn thể: [曠]
kuàng
Nghĩa tiếng Việtsao nhãng; bỏ (lớp hoặc công việc); lãng phí (thời gian)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa