Chữ đơn
旷
Phồn thể: [曠]Nghĩa tiếng Việtsao nhãng; bỏ (lớp hoặc công việc); lãng phí (thời gian)
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 sao nhãng
- 2 bỏ (lớp hoặc công việc)
- 3 lãng phí (thời gian)
- 4 rộng lớn
- 5 rộng thùng thình
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 旷课[曠課][khoảng khoá]Cấp: HSK 7–9trốn học; cúp tiết
- 高旷[高曠]cao và rộng
- 久旷[久曠]để hoang trong thời gian dài; suy rộng ra, sao nhãng công việc; sống độc thân
- 开旷[開曠]rộng mở và mênh mông
- 空旷[空曠]rộng rãi và trống trải; trống không
- 旷达[曠達]rộng rãi; chấp nhận; có triết lý (về mọi việc)
- 旷代[曠代]vô song; không ai sánh kịp trong thế hệ này
- 旷地[曠地]không gian mở; cánh đồng trống
- 旷废[曠廢]sao nhãng (công việc); lãng phí (tài năng của mình)
- 旷费[曠費]lãng phí; phung phí
- 旷夫[曠夫]người độc thân; đàn ông chưa kết hôn
- 旷工[曠工]trốn làm; vắng mặt không phép