Houzii
← Từ điển
Từ ghép

普列谢茨克卫星发射场

Phồn thể: [普列謝茨克衛星發射場]
Pǔlièxiècíkè Wèixīng Fāshèchǎng
Nghĩa tiếng ViệtSân bay vũ trụ Plesetsk, tỉnh Arkhangelsk, Nga
  • 10 chữ
  • 79 nét