Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

机动

Phồn thể: [機動]
jīdòng
Nghĩa tiếng Việtđộng cơ; cơ giới; chạy bằng động cơ
Âm Hán Việtcơ động
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 động cơ
  2. 2 cơ giới
  3. 3 chạy bằng động cơ
  4. 4 thích ứng
  5. 5 linh hoạt (sử dụng, xử lý, thời gian, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập