Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

材

cái
Nghĩa tiếng Việtvật liệu; gỗ; tài năng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vật liệu
  2. 2 gỗ
  3. 3 tài năng
  4. 4 năng khiếu
  5. 5 người có khả năng
  6. 6 quan tài (cách nói cũ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập