Từ ghép
档案转送存取及管理
Phồn thể: [檔案轉送存取及管理]Nghĩa
- 1 Chuyển, Truy cập và Quản lý Tệp
- 2 FTAM
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 档(hình thức kết hợp) kệ (để hồ sơ); ngăn kéo; (hình thức kết hợp) hồ sơ; thanh ngang (của bàn v.v.)Trang chữ →
- 案(pháp lý) vụ việc; sự cố; hồ sơTrang chữ →
- 转[chuyển]xoay; chuyển hướng; chuyển giaoTrang chữ →
- 送[tống]gửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễnTrang chữ →
- 存[tồn]tồn tại; gửi; lưu trữTrang chữ →
- 取[thủ]lấy; nhận; chọnTrang chữ →
- 及[cập]và; để đạt tới; lên đếnTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →