Từ ghép
正电子发射断层照相术
Phồn thể: [正電子發射斷層照相術]Nghĩa
- 1 chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 正[chính]đang (phó từ chỉ hành động đang diễn ra); chính, đúng; thẳngTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →
- 断[đoạn]làm gãy; bẻ gãy; cắt đứtTrang chữ →
- 层[tầng]tầng, lớp (lượng từ cho toà nhà, lầu)Trang chữ →
- 照[chiếu]theo; theo như; chiếuTrang chữ →
- 相lẫn nhau; nhau; tương hỗTrang chữ →
- 术phương pháp; kỹ thuậtTrang chữ →