Từ ghép
步子太大,容易扯着蛋
Phồn thể: [步子太大,容易扯著蛋]Nghĩa tiếng Việtnếu bước quá lớn, bạn có thể dễ dàng rách trứng (câu nói cửa miệng) (câu thoại của diễn viên 葛优 (GěYōu) trong phim hài hành động năm 2010 让子弹飞 (RàngZǐdànFēi)); (nghĩa bóng) làm việc gì cũng nên từng bước một
- 10 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nếu bước quá lớn, bạn có thể dễ dàng rách trứng (câu nói cửa miệng) (câu thoại của diễn viên 葛优 (GěYōu) trong phim hài hành động năm 2010 让子弹飞 (RàngZǐdànFēi))
- 2 (nghĩa bóng) làm việc gì cũng nên từng bước một
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 步[bộ]một bước; nhịp bước; điTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 太[thái]quá; lắm; rấtTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 容chứa; chứa đựng; cho phépTrang chữ →
- 易dễ; dễ gần; thay đổiTrang chữ →
- 扯[chải]kéo; xé; (vải, sợi, v.v.) muaTrang chữ →
- 着[trứ]trợ từ thể hiện hành động đang diễn ra hoặc trạng thái đang tiếp diễnTrang chữ →
- 蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →