Từ ghép
江城哈尼族彝族自治县
Phồn thể: [江城哈尼族彞族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Giang Thành ở Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
- 10 chữ
- 90 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Cáp Nê và Di Giang Thành ở Phổ Nhĩ 普洱 (Pǔ'ěr), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 江[giang]sôngTrang chữ →
- 城[thành]tường thành; thành phố; thị trấnTrang chữ →
- 哈(thán từ) ha!; (tượng thanh) cười; (lóng) si mê; ngưỡng mộTrang chữ →
- 尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 彝đồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc DiTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →