Chữ đơn
沦
Phồn thể: [淪]Nghĩa tiếng Việtrơi vào (hủy hoại, lãng quên); bị giảm xuống
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 rơi vào (hủy hoại, lãng quên)
- 2 bị giảm xuống
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 沉沦[沉淪]rơi vào (thói xấu, sa đọa,...); rơi vào quên lãng; suy sụp; trôi qua
- 沦浃[淪浹]bị ảnh hưởng sâu sắc; cảm động đến tận cùng
- 沦落[淪落]sa sút; nghèo khổ; rơi vào (cảnh nghèo khó)
- 沦灭[淪滅]diệt vong; tuyệt chủng
- 沦没[淪沒]chìm; chết đuối
- 沦丧[淪喪]bị mất; bị hủy hoại; diệt vong
- 沦亡[淪亡](một quốc gia) diệt vong; bị thôn tính; bị ngoại bang đô hộ
- 沦为[淪為]rơi xuống; trở thành (thứ gì đó kém cỏi)
- 沦陷[淪陷]rơi vào tay kẻ địch; bị chiếm đóng; sa sút
- 沦陷区[淪陷區]vùng lãnh thổ bị địch chiếm
- 道德沦丧[道德淪喪]phá sản đạo đức; suy thoái đạo đức
- 沦肌浃髓[淪肌浹髓]nghĩa đen: thấu đến tận tủy (thành ngữ); bị ảnh hưởng sâu sắc; cảm động đến tận cùng