Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

沦

Phồn thể: [淪]
lún
Nghĩa tiếng Việtrơi vào (hủy hoại, lãng quên); bị giảm xuống
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa