Từ ghép
注意力不足过动症
Phồn thể: [注意力不足過動症]Nghĩa
- 1 rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 注[chú]tiêm; chú ý; rót vàoTrang chữ →
- 意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 足[túc]đầy đủ, sung túc, đáng; bàn chân, chânTrang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →