Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
lèi

泪

Phồn thể: [淚]
Nghĩa tiếng Việtnước mắt
Âm Hán Việtlệ
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 nước mắt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập