Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

消灭

Phồn thể: [消滅]
xiāomiè
Nghĩa tiếng Việtchấm dứt; tiêu diệt; làm cho diệt vong
Âm Hán Việttiêu diệt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chấm dứt
  2. 2 tiêu diệt
  3. 3 làm cho diệt vong
  4. 4 diệt vong
  5. 5 sự tiêu diệt (trong lý thuyết trường lượng tử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập