Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
渗
Phồn thể: [滲]Nghĩa tiếng Việtthấm; rỉ; gây kinh hoàng
Âm Hán Việtrướm
- 1 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thấm
- 2 rỉ
- 3 gây kinh hoàng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 渗透[滲透][rướm thấu]Cấp: HSK 7–9(nghĩa đen và bóng) thẩm thấu; thấm vào; (sản phẩm, ý tưởng, v.v.) xâm nhập (vào một cộng đồng)
- 渗出[滲出]rỉ ra; toát ra
- 渗沟[滲溝]cống
- 渗坑[滲坑]hố chứa nước thải
- 渗凉[滲涼]cảm thấy ớn lạnh của không khí lạnh
- 渗流[滲流]rỉ ra; thấm qua
- 渗漏[滲漏]thấm; rò rỉ
- 渗滤[滲濾]thấm lọc
- 渗人[滲人]kinh hoàng; rùng rợn
- 渗入[滲入]thấm vào
- 渗色[滲色]loang màu
- 渗水[滲水]thấm nước
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 雾[霧][vụ]Cấp: HSK 5sương mù; sương
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc