Chữ đơn
炙
Nghĩa
- 1 nướng
- 2 quay
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 焦炙làm cháy; cháy thành than; lo lắng đến phát ốm
- 烤炙cháy sém; (mặt trời) chiếu xuống gay gắt
- 腩炙ức bò hầm
- 亲炙[親炙]được tiếp xúc trực tiếp và nhận sự khai sáng từ ai đó
- 炙酷thời tiết nóng nực
- 炙热[炙熱]cực kỳ nóng (thời tiết); nắng chói chang; (ví) nhiệt huyết bừng cháy
- 脍炙人口[膾炙人口]hấp dẫn quần chúng; được mọi người tán thưởng (thành ngữ)
- 炙手可热[炙手可熱]nghĩa đen: bỏng tay, cảm thấy nóng (thành ngữ); nghĩa bóng: sự kiêu ngạo của người quyền lực; một nhân vật mạnh mẽ không ai dám đến gần