Houzii
← Từ điển
Từ ghép

特立尼达和多巴哥

Phồn thể: [特立尼達和多巴哥]
Tèlìnídáhé Duōbāgē
Nghĩa tiếng ViệtTrinidad and Tobago
  • 8 chữ
  • 54 nét