Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

狮子

Phồn thể: [獅子]
shīzi
Nghĩa tiếng Việtsư tử; Lượng từ: 只 (zhī), 头 (tóu)
Âm Hán Việtsư tí
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sư tử
  2. 2 Lượng từ: 只 (zhī), 头 (tóu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

狮子

Phồn thể: [獅子]
Shīzǐ
Nghĩa tiếng ViệtLeo (cung hoàng đạo); Thị trấn Shizi ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Leo (cung hoàng đạo)
  2. 2 Thị trấn Shizi ở huyện Pingtung 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập