Cấp: HSK 6Chữ đơn
狼
Nghĩa
- 1 sói
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 狼狈[狼狽]Cấp: HSK 7–9trong tình huống khó khăn; trông thảm hại; kẻ xấu! (miệt thị)
- 狼吞虎咽[狼吞虎嚥][lang thôn hổ nhằn]Cấp: HSK 7–9ăn ngấu nghiến (thành ngữ); ăn như hổ đói; nhồi nhét
- 豺狼linh cẩu và sói; sói tham lam; nghĩa bóng: người ác
- 袋狼chó sói Tasmania (Thylacinus cynocephalus)
- 胡狼con chó rừng
- 郊狼chó sói đồng cỏ (Canis latrans)
- 恐狼sói đáng sợ (Canis dirus)
- 狼疮[狼瘡]bệnh lupus (bệnh về da)
- 狼狗chó lai sói
- 狼顾[狼顧]nhìn quanh liên tục (như sói); sợ hãi
- 狼孩đứa trẻ sói; trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết)
- 狼嗥sói tru; (bóng) gào hú; rú lên
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不料[bất liệu]Cấp: HSK 6một cách bất ngờ; ngạc nhiên
- 不时[不時][bất thì]Cấp: HSK 6lúc này lúc khác; thỉnh thoảng; đôi khi
- 开创[開創][khai sáng]Cấp: HSK 6khởi xướng; bắt đầu; sáng lập
- 开关[開關][khai quan]Cấp: HSK 6công tắc điện; van gas; mở cổng thành (hoặc biên giới)
- 开启[開啟][khai khải]Cấp: HSK 6mở; bắt đầu; (tin học) kích hoạt
- 开设[開設][khai thết]Cấp: HSK 6cung cấp (hàng hóa hoặc dịch vụ); mở (kinh doanh, v.v.)
- 开头[開頭][khai đầu]Cấp: HSK 6bắt đầu; khởi đầu
- 砍[khảm]Cấp: HSK 6chặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này