Chữ đơn
畅
Phồn thể: [暢]Nghĩa tiếng Việttự do; không bị cản trở; trôi chảy
- 1 chữ
- 8 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 tự do
- 2 không bị cản trở
- 3 trôi chảy
- 4 thanh thản
- 5 không lo lắng
- 6 lưu loát
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 畅谈[暢談][sướng đàm]Cấp: HSK 7–9nói chuyện thoải mái; thảo luận không kiêng dè
- 酣畅[酣暢]Cấp: HSK 7–9không kiềm chế; vui vẻ không ức chế, đặc biệt khi uống rượu hoặc ngủ; uống thả ga
- 流畅[流暢][lưu sướng]Cấp: HSK 7–9trôi chảy (về lời nói, viết lách); lưu loát; mượt mà và dễ dàng
- 舒畅[舒暢][thư sướng]Cấp: HSK 7–9vui vẻ; hoàn toàn không lo lắng
- 顺畅[順暢][thuận sướng]Cấp: HSK 7–9trôi chảy và thông suốt; lưu loát
- 通畅[通暢][thông sướng]Cấp: HSK 7–9thông suốt; rõ ràng; (viết hoặc suy nghĩ) mạch lạc; lưu loát
- 畅达[暢達]thông suốt; mượt mà
- 畅快[暢快]thanh thản, tự do tự tại, không lo âu
- 畅然[暢然]vui vẻ; tinh thần phấn chấn
- 畅顺[暢順]trôi chảy; thuận lợi