Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

畅

Phồn thể: [暢]
chàng
Nghĩa tiếng Việttự do; không bị cản trở; trôi chảy
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tự do
  2. 2 không bị cản trở
  3. 3 trôi chảy
  4. 4 thanh thản
  5. 5 không lo lắng
  6. 6 lưu loát

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập