Chữ đơn
絮
Nghĩa tiếng Việtbông gòn; nghĩa bóng: chèn lấp; dài dòng
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bông gòn
- 2 nghĩa bóng: chèn lấp
- 3 dài dòng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 絮叨Cấp: HSK 7–9dài dòng; dài lời; nói mãi không vào trọng tâm
- 败絮[敗絮]hư hỏng; xuống cấp; xộc xệch
- 花絮mẩu tin; tình tiết thú vị
- 麻絮bông sợi gai
- 棉絮bông gòn
- 吐絮quả bông tách ra, lộ phần trắng bên trong
- 絮烦[絮煩]lời nói nhạt nhẽo
- 絮聒lời nói ồn ào; kể lể ầm ĩ
- 絮棉bông lót
- 絮片mảnh bông nhỏ; một chút vật liệu kết tủa từ chất lỏng
- 絮球quả cầu lông tơ (chứa hạt), ví dụ như quả bồ công anh
- 絮说[絮說]nói huyên thuyên không dứt