Chữ đơnChữ đa âm
络
Phồn thể: [絡]Nghĩa
- 1 lưới nhỏ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 网络[網絡][võng rạc]Cấp: HSK 5mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)
- 网络[網絡]Cấp: HSK 5Internet
- 联络[聯絡][liên rạc]Cấp: HSK 7–9liên lạc; liên hệ; giữ liên lạc (với)
- 脉络[脈絡]Cấp: HSK 7–9động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật)
- 络绎不绝[絡繹不絕][rạc gịt bất tuyệt]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) liên tục; không ngớt
- 缠络[纏絡]quấn quanh; ngoằn ngoèo (của đường hay sông)
- 经络[經絡]kênh năng lượng; kinh mạch (YHCT); (phương ngữ) mánh khóe
- 筋络[筋絡]gân và cơ
- 橘络[橘絡]xơ của quả quýt
- 口络[口絡]rọ mõm (đeo vào miệng chó)
- 连络[連絡]biến thể của 联络 (liánluò)
- 笼络[籠絡]dụ dỗ; lôi kéo; chinh phục
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ phản vấn nhấn mạnh 何尝 / 岂不 · Chủ ngữ + 何尝 + (不) + Động từ | 这样做 + 岂不 + 更好 / 更妥当?HSK 6
- Cấu trúc song hành văn viết 既…亦… · Chủ ngữ + 既 + Vế 1,亦 + Vế 2HSK 7–9
- Động từ / Phó từ chỉ sự cấp thiết 亟待 + Động từ · Vấn đề / Thách thức + 亟待 + 解决 / 完善 / 厘清 / 破除HSK 7–9
- Phó từ chỉ mức độ tăng tiến 愈发 + Tính từ / Động từ tâm lý · Cùng với bối cảnh…, Chủ ngữ + 愈发 + 凸显 / 严峻 / 清晰 / 重要HSK 7–9