Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

络

Phồn thể: [絡]
lào
Nghĩa tiếng Việtlưới nhỏ
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 lưới nhỏ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

络

Phồn thể: [絡]
luò
Nghĩa tiếng Việtvật giống cái lưới; giữ cố định bằng lưới; quấn
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vật giống cái lưới
  2. 2 giữ cố định bằng lưới
  3. 3 quấn
  4. 4 xoắn
  5. 5 (Đông y) kinh lạc trong cơ thể

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập