Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

缚

Phồn thể: [縛]
fù
Nghĩa tiếng Việttrói; buộc; tiếng Đài Loan đọc là [fu2]
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trói
  2. 2 buộc
  3. 3 tiếng Đài Loan đọc là [fu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập