Chữ đơn
缚
Phồn thể: [縛]Nghĩa tiếng Việttrói; buộc; tiếng Đài Loan đọc là [fu2]
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trói
- 2 buộc
- 3 tiếng Đài Loan đọc là [fu2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 束缚[束縛]Cấp: HSK 7–9trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp
- 绑缚[綁縛]trói; buộc; cột
- 捆缚[捆縛]sự trói buộc
- 袒缚[袒縛]đầu hàng sau khi để trần đến thắt lưng và trói tay ra sau
- 棕缚[棕縛]sợi cọ; dây làm từ sợi cọ; xơ dừa
- 吊坠缚[吊墜縛]trói kiểu treo ngược
- 吐丝自缚[吐絲自縛]tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình
- 造茧自缚[造繭自縛]tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình
- 自缚手脚[自縛手腳]tự trói tay chân
- 作茧自缚[作繭自縛]tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do mình tạo ra; tự làm khó mình
- 手无缚鸡之力[手無縛雞之力]nghĩa đen: không có sức trói gà (thành ngữ); nghĩa bóng: yếu đuối; không quen lao động chân tay