Từ ghép
美国资讯交换标准码
Phồn thể: [美國資訊交換標準碼]Nghĩa
- 1 ASCII, Mã Tiêu chuẩn Hoa Kỳ để Trao đổi Thông tin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 美[mỉ]đẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹpTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 资tài nguyên; vốn; cung cấpTrang chữ →
- 讯hỏi; hỏi thăm; thẩm vấnTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 换[hoán]trao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thếTrang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →
- 准[chốn]chuẩn, chính xác; chắc chắn; cho phépTrang chữ →
- 码[mã]trọng lượng; số; mãTrang chữ →