Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

苗

miáo
Nghĩa tiếng Việtmầm
Âm Hán Việtmeo
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 mầm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

苗

Miáo
Nghĩa tiếng Việtdân tộc H'Mông hoặc Miêu ở tây nam Trung Quốc; họ [Miao2]
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dân tộc H'Mông hoặc Miêu ở tây nam Trung Quốc
  2. 2 họ [Miao2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập