Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

茧

Phồn thể: [繭]
jiǎn
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) kén; (dạng kết hợp) vết chai (biến thể của 趼 (jiǎn))
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) kén
  2. 2 (dạng kết hợp) vết chai (biến thể của 趼 (jiǎn))

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

茧

Phồn thể: [蠒]
jiǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 茧 (jiǎn)
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 茧 (jiǎn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập