Từ ghép
落花有意,流水无情
Phồn thể: [落花有意,流水無情]Nghĩa tiếng Việthoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình (thành ngữ); ví một bên thì sẵn lòng, nhưng bên kia lại thờ ơ (thường chỉ tình đơn phương)
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình (thành ngữ)
- 2 ví một bên thì sẵn lòng, nhưng bên kia lại thờ ơ (thường chỉ tình đơn phương)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 落[lạc]rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútTrang chữ →
- 花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →
- 流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →