Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虚心使人进步,骄傲使人落后

Phồn thể: [虛心使人進步,驕傲使人落後]
xūxīnshǐrénjìnbùjiāo'àoshǐrénluòhòu
Nghĩa tiếng Việtkhiêm tốn giúp tiến bộ, kiêu ngạo khiến tụt hậu (câu nói của Mao Trạch Đông)
  • 13 chữ