Từ ghép
虚心使人进步,骄傲使人落后
Phồn thể: [虛心使人進步,驕傲使人落後]Nghĩa tiếng Việtkhiêm tốn giúp tiến bộ, kiêu ngạo khiến tụt hậu (câu nói của Mao Trạch Đông)
- 13 chữ
Nghĩa
- 1 khiêm tốn giúp tiến bộ, kiêu ngạo khiến tụt hậu (câu nói của Mao Trạch Đông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 虚[hư]trống rỗng; hư không; lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạoTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 使[sứ]khiến; làm cho; cho phépTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 进[tiến]vào, đi vào, bước vào; tiến lênTrang chữ →
- 步[bộ]một bước; nhịp bước; điTrang chữ →
- 骄tự hào; kiêu ngạoTrang chữ →
- 傲[ngạo]tự hào; kiêu ngạo; coi thườngTrang chữ →
- 使[sứ]khiến; làm cho; cho phépTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 落[lạc]rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →