Chữ đơn
诈
Phồn thể: [詐]Nghĩa
- 1 lừa dối
- 2 lừa gạt
- 3 giả vờ
- 4 giả mạo
- 5 dò xét
- 6 tìm cách lấy thông tin bằng lừa dối hoặc phỉnh nịnh
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 讹诈[訛詐][ngoa trá]Cấp: HSK 7–9tống tiền bằng giả dối; tống tiền; lừa gạt
- 奸诈[奸詐][gian trá]Cấp: HSK 7–9xảo trá; quỷ quyệt; một kẻ lưu manh
- 敲诈[敲詐][xao trá]Cấp: HSK 7–9moi tiền; tống tiền; cưỡng đoạt
- 欺诈[欺詐][khi trá]Cấp: HSK 7–9gian lận
- 诈骗[詐騙][trá phiến]Cấp: HSK 7–9lừa đảo; lừa gạt; tống tiền
- 电诈[電詐]lừa đảo qua điện thoại (viết tắt của 电信诈骗 (diànxìnzhàpiàn))
- 诡诈[詭詐]xảo quyệt; phản trắc
- 狡诈[狡詐]xảo quyệt; gian xảo; lừa lọc
- 机诈[機詐]xảo trá
- 巧诈[巧詐]xảo trá; láu cá; ranh ma
- 涉诈[涉詐]có liên quan đến hoạt động lừa đảo
- 险诈[險詐]nham hiểm và lừa dối