Từ ghép
说是一回事,做又是另外一回事
Phồn thể: [說是一回事,做又是另外一回事]Nghĩa
- 1 Nói là một chuyện, làm lại là chuyện khác (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 回[hồi]về, quay về, trở lại; lần (lượng từ)Trang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 做[tố]làm; sản xuất; viết; sáng tác; làm; tham gia; tổ chức (một bữa tiệc, v.v.)Trang chữ →
- 又[lại](một lần) nữa; cũng; vừa... vừa...Trang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 另[lánh]khác; nữa; tách biệtTrang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 回[hồi]về, quay về, trở lại; lần (lượng từ)Trang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →