Houzii
← Từ điển
Từ ghép

说是一回事,做又是另外一回事

Phồn thể: [說是一回事,做又是另外一回事]
shuōshìyìhuíshìzuòyòushìlìngwàiyìhuíshì
Nghĩa tiếng ViệtNói là một chuyện, làm lại là chuyện khác (thành ngữ)
  • 14 chữ

Nghĩa

  1. 1 Nói là một chuyện, làm lại là chuyện khác (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập