Chữ đơn
诵
Phồn thể: [誦]Nghĩa
- 1 đọc to
- 2 đọc thuộc lòng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 背诵[背誦][bối tụng]Cấp: HSK 7–9đọc thuộc lòng; nhắc lại từ trí nhớ
- 朗诵[朗誦][lãng tụng]Cấp: HSK 7–9đọc to lên với biểu cảm; ngâm thơ; đọc diễn cảm
- 传诵[傳誦]được biết đến rộng rãi; ai cũng nói đến
- 告诵[告誦]nói; thông báo
- 联诵[聯誦]liên thoại (trong ngữ âm) (từ mượn)
- 李诵[李誦]Li Song, tên thật của Đường Thuận Tông 顺宗 (Shùnzōng) (761-806), trị vì 805-806
- 念诵[念誦]đọc ra; đọc thuộc lòng; nhớ đến ai (khi nói về điều gì khác)
- 诵读[誦讀]đọc to
- 诵经[誦經]tụng kinh
- 吟诵[吟誦]đọc thành tiếng; ngâm nga; ngâm (đặc biệt là thơ có nhịp điệu)
- 默诵佛号[默誦佛號]niệm danh hiệu Phật
- 弦诵不缀[弦誦不綴]biến thể của 弦诵不辍 (xiánsòngbùchuò)