Từ ghép
远来的和尚会念经
Phồn thể: [遠來的和尚會念經]Nghĩa tiếng Việtnhà sư đến từ xa thì giỏi tụng kinh (thành ngữ); nhân tài nước ngoài được coi trọng hơn nhân tài địa phương
- 8 chữ
- 60 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhà sư đến từ xa thì giỏi tụng kinh (thành ngữ)
- 2 nhân tài nước ngoài được coi trọng hơn nhân tài địa phương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 远[viễn]xa; xa xôi; xa xămTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 和[hoà](nối hai danh từ) và; cùng với; với (cách đọc ở Đài Loan [han4]); (toán học) tổng; làm hoàTrang chữ →
- 尚[chuộng]vẫn; còn; coi trọngTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 念[nếm]đọc; học (một môn); theo học (một trường)Trang chữ →
- 经[kinh]kinh điển; sách thánh; kinh sáchTrang chữ →