Chữ đơn
釜
Nghĩa
- 1 ấm đun
- 2 nồi lớn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大釜vạc lớn
- 釜山Thành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 庆尚南道 (Qìngshàngnándào), Hàn Quốc
- 釜山市Thành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 庆尚南道 (Qìngshàngnándào), Hàn Quốc
- 加压釜[加壓釜]buồng áp suất; nồi áp suất
- 釜底抽薪đưa ra biện pháp quyết liệt để xử lý tình huống; rút củi dưới đáy nồi
- 釜底游鱼[釜底游魚]cá dưới đáy nồi (thành ngữ); tình huống tuyệt vọng
- 破釜沉舟nghĩa đen: phá nồi chìm thuyền (thành ngữ); nghĩa bóng: cắt đứt đường lui; không còn đường lui
- 釜山广域市[釜山廣域市]Thành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 庆尚南道 (Qìngshàngnándào), Hàn Quốc
- 跳出釜底进火坑[跳出釜底進火坑]tránh vỏ dưa, gặp vỏ dừa (thành ngữ)
- 黄钟毁弃瓦釜雷鸣[黃鐘譭棄瓦釜雷鳴]nghĩa đen: nồi đất kêu to hơn chuông cổ; người tốt bị bỏ rơi, kẻ khoa trương được ưu ái (thành ngữ)