Houzii
← Từ điển
Từ ghép

销售时点情报系统

Phồn thể: [銷售時點情報系統]
xiāoshòushídiǎnqíngbàoxìtǒng
Nghĩa tiếng Việthệ thống điểm bán hàng
  • 8 chữ
  • 73 nét