Từ ghép
销售时点情报系统
Phồn thể: [銷售時點情報系統]Nghĩa
- 1 hệ thống điểm bán hàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 销[tiu]nấu chảy (kim loại); hủy; thủ tiêu; bánTrang chữ →
- 售bán; thực hiện (một kế hoạch, âm mưu, v.v.)Trang chữ →
- 时[thì]giờ; thời gian; khiTrang chữ →
- 点[điểm]giờ (trên đồng hồ); gọi món; một chút; điểm, chấmTrang chữ →
- 情(hình thức kết hợp) tình cảm; cảm xúc; tình; đam mê; (hình thức kết hợp) tình huống; điều kiệnTrang chữ →
- 报[báo]thông báo; thông tin; báo cáoTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →