Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

长期以来

Phồn thể: [長期以來]
chángqīyǐlái
Nghĩa tiếng Việttrong một thời gian dài
Âm Hán Việttrường kì dĩ lai
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 trong một thời gian dài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập