Từ ghép
面心立方最密堆积
Phồn thể: [面心立方最密堆積]Nghĩa
- 1 lập phương tâm diện (FCC) (toán học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 面[diện]mì, bột mì; mặt, phía, bề mặtTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 立[lập]đứng; lập; thiết lậpTrang chữ →
- 方[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳngTrang chữ →
- 最[tối]nhất; tính từ so sánh nhấtTrang chữ →
- 密[mật]bí mật; bảo mật; gần gũiTrang chữ →
- 堆[đôi]chất đống; tích tụ; một đốngTrang chữ →
- 积[tích]tích lũy; gom góp; lưu trữ; (toán) tích (kết quả của phép nhân); (y học cổ truyền) táo bón; khó tiêuTrang chữ →