Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面心立方最密堆积

Phồn thể: [面心立方最密堆積]
miànxīnlìfāngzuìmìduījī
Nghĩa tiếng Việtlập phương tâm diện (FCC) (toán học)
  • 8 chữ
  • 66 nét